DANH MỤC MÁY BƠM
Tin tức
Máy bơm nước là một thiết bị quan trọng, từ việc cấp...
Piusi Italy là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp thiết bị xăng dầu trên toàn thế giới. Với hơn 60 năm kinh nghiệm, Piusi Italy đã không ngừng phát triển và đưa ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Được thành lập từ năm 1953 tại thành phố Suzzara, Ý. Ban đầu, công ty chuyên sản xuất các thiết bị đo lường và kiểm tra nhiên liệu. Theo thời gian cùng sự nỗ lực không ngừng, Piusi đã tạo dựng được sự uy tín và danh tiếng của mình trong ngành công nghiệp sản xuất máy bơm hút xăng dầu. Công ty đã không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng sự phát triển của thị trường.
Piusi cung cấp các dòng sản phẩm thiết bị xăng dầu sử dụng cho cấp phát xăng dầu nội bộ và thiết bị xăng dầu dùng trong garage ô tô. Các sản phẩm của Piusi được thiết kế với công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất hoạt động cao và an toàn tuyệt đối.
Trong lĩnh vực cấp phát, bơm hút xăng dầu, Piusi cung cấp các loại bơm xăng, bơm dầu, bơm nhiên liệu và hệ thống cấp phát xăng dầu tự động. Nhờ vào công nghệ tiên tiến, các sản phẩm này đảm bảo sự chính xác và hiệu quả trong việc cấp phát xăng dầu cho các phương tiện di chuyển trong các ngành công nghiệp và giao thông.
Đối với thiết bị xăng dầu dùng trong garage ô tô, Piusi cung cấp các loại bơm xăng, hệ thống quản lý xăng dầu và thiết bị đo lường. Các sản phẩm này giúp cho việc quản lý và kiểm soát lượng xăng dầu được cấp phát trong các trạm xăng, garage ô tô hoặc các điểm kinh doanh liên quan đến ngành nhiên liệu.
Với sự cam kết về chất lượng và hiệu suất của sản phẩm, Piusi đã trở thành một thương hiệu được tin tưởng và lựa chọn hàng đầu của khách hàng trên toàn thế giới. Công ty không chỉ tập trung vào việc sản xuất và cung cấp thiết bị xăng dầu mà còn luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng cho khách hàng thông qua dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Với Piusi người dùng có thể yên tâm về chất lượng và hiệu suất của thiết bị xăng dầu.
Tất cả các sản phẩm máy bơm Piusi đều được sản xuất 100% tại Italy. Điều này đảm bảo rằng toàn bộ quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng diễn ra theo tiêu chuẩn cao nhất. Nguyên vật liệu và linh phụ kiện được lựa chọn từ các nguồn cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng tốt nhất giúp sản phẩm hoàn thiện có chất lượng cao, đáng tin cậy và đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp xăng dầu.
Thiết kế, mẫu mã: Các sản phẩm bơm xăng dầu Piusi đều được nghiên cứu tỉ mỉ, thiết kế đẹp, gọn nhẹ, hiện đại, dễ vận hành và hoạt động trơn tru, các thiết bị này không chỉ mang lại sự tiện ích mà còn tạo điểm nhấn cho không gian làm việc. Không chỉ vậy, công suất cao của các sản phẩm Piusi giúp tiết kiệm thời gian và điện năng trong quá trình sử dụng nhờ tính năng thông minh và tiện ích được tích hợp vào từng sản phẩm, giúp người dùng có trải nghiệm sử dụng tốt nhất. Độ bền lâu dài là một ưu điểm khác của các sản phẩm này, giúp người dùng yên tâm về sự ổn định và hiệu suất hoạt động trong thời gian dài.
Được sử dụng rộng rãi trong các trạm xăng, nhà máy sản xuất và các hệ thống cung cấp nhiên liệu khác, máy bơm Piusi đảm bảo việc chuyển đổi và vận chuyển nhiên liệu một cách an toàn và hiệu quả.
Để đạt được hiệu suất tối ưu, máy bơm xăng dầu Piusi được thiết kế với các chất liệu chính như vỏ nhôm, kết cấu thép và cánh quạt nhựa acetal.
Vỏ nhôm là một trong những chất liệu phổ biến được sử dụng để gia công các chi tiết của máy bơm Piusi. Vỏ nhôm có đặc tính nhẹ, bền và có khả năng tản nhiệt tốt. Điều này giúp máy bơm hoạt động ổn định và tránh được hiện tượng quá nhiệt.
Kết cấu thép là một thành phần quan trọng trong máy bơm Piusi, đặc biệt là các bộ phận chịu lực và chịu áp lực cao. Kết cấu thép có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và có khả năng chịu được áp suất lớn. Điều này giúp máy bơm Piusi hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Cánh quạt nhựa acetal là một phần quan trọng của hệ thống cung cấp nhiên liệu trong máy bơm Piusi. Cánh quạt nhựa acetal có đặc tính nhẹ, chống ăn mòn và có khả năng chịu được áp suất cao. Đồng thời, cánh quạt nhựa acetal cũng giúp giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình hoạt động của máy bơm.
TT | Mã/Code | Model | Nguồn | Chi tiết hàng hóa | Giá chưa VAT (VND) |
I -MÁY BƠM XĂNG DẦU CHẠY ĐIỆN THEO BỘ | |||||
Self Service K44 | Cột bơm SELF SERVICE K44 | ||||
1 | F0073701B | Self Service 70 K44 F 230V | 230V | Cây bơm dầu Desel độc lập,hiển thị cơ, 70 lít/phút | 52.270.000 |
2 | F0074001B | Self Service 100 K44 F 230V | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị cơ, 90 lít/phút | 67.370.000 |
Self Service MC | Cột bơm SELF SERVICE MC | ||||
3 | F0073801D | Self Service 70 MC 230V | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị điện tử,70 lít/phút (phần mềm quản lý SSM) | 74.340.000 |
4 | F0073806A | Self Service 70 MC 7MT Printer 230V | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị điện tử, in số lít cấp, 70 lít/phút (phần mềm quản lý SSM) |
95.250.000 |
5 | F0074101D | Self Service 100 MC 230V | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị điện tử, 90 lít/phút (phần mềm quản lý SSM) | 88.280.000 |
6 | F1249600A | Management Key | 230V | Thẻ từ dành cho người quản lý (phụ kiện) | 2.320.000 |
7 | F1590400A | Kit Driver Key Yellow (10pcs) | 230V | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 |
Self Service MC2.0 | Cột bơm SELF SERVICE MC 2.0 | ||||
8 | F0074302B | Sefl Service 100 MC 2.0 230V | 230V | Cột bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 90 lít/phút (phần mềm quản lý SSM2.0) |
104.540.000 |
9 | F17299000 | Kit Driver Key Blue (10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu xanh cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Self Service FM | Cột bơm SELF SERVICE MC | ||||
10 | F0073900C | Self Service 70 FM | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị điện tử, 70 lít/phút (phần mềm quản lý SSM |
123.130.000 |
11 | F0074200C | Self Service 100 FM | 230V | Cây bơm dầu Diesel độc lập, hiển thị điện tử, 90 lít/phút (phần mềm quản lý SSM) |
139.390.000 |
12 | F1249600A | Management Key | Thẻ từ dành cho người quản lý (phụ kiện) | 2.320.000 | |
Self Service FM 2.0 | Cột bơm SELF SERVICE FM 2.0 | ||||
13 | F0074301A | Self Service 100 FM 2.0 | 230V | Cột bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 90 lít/phút (phần mềm quản lý SSM2.0) | 168.430.000 |
Self Service B.SMART | Cột bơm SELF SERVICE B. SMART | ||||
14 | F00770D00 | Driver Access (X05) | Bộ quản lý 10 người sử dụng (phụ kiện) | 9.290.000 | |
15 | F00770D10 | Driver Access (X15) | Bộ quản lý 20 người sử dụng (phụ kiện) | 16.260.000 | |
16 | F00770D20 | Driver Access (X50) | Bộ quản lý 50 người sử dụng (Phụ kiện) | 39.490.000 | |
17 | F1590400A | User Key (Yellow Key: 10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho người sử dụng (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Cube | Bộ bơm CUBE | ||||
18 | F0057600C | Cube 56/33 DC 12V | 12V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị cơ,56 lít/phút, nguồn 12V | 19.750.000 |
19 | 00057500C | Cube 56/33 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị cơ,56 lít/phút, nguồn 230V | 19.750.000 |
20 | F0057700C | Cube 70/33 DC 24V | 24V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị cơ, 70 lít/phút, nguồn 24V | 23.230.000 |
21 | F0059100A | Cube 70/33 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị cơ, 70 lít/phút, nguồn 230V | 23.230.000 |
22 | F00592000 | Cube 90 K44 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị cơ, 90 lít/phút, nguồn 230V | 29.040.000 |
Cube MC | Bộ bơm CUBE MC | ||||
23 | F0059413C | Cube 70 MC DC 12V | 12V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 70 lít/phút, nguồn 12V (phần mềm quản lý SSM) | 58.080.000 |
24 | F0059414C | Cube 70 MC DC 24V | 24V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 70 lít/phút, nguồn 24V (phần mềm quản lý SSM) | 58.080.000 |
25 | F0059550A | Cube 70 MC 230V Lite | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 70 lít/phút, nguồn 230V (phần mềm quản lý SSM) | 48.790.000 |
26 | F0059400D | Cube 70 MC 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 70 lít/phút, nguồn 230V, quản lý người sử dụng | 58.080.000 |
27 | F1249600A | Manager Key 2018 | Thẻ từ dành cho người quản lý (phụ kiện) | 2.320.000 | |
28 | F1590400A | Kit Driver Key Yellow (10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Cube MC 2.0 | Bộ bơm CUBE MC 2.0 | ||||
29 | F0059600B | Cube 70 MC 2.0 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 70 lít/phút, nguồn 230V (phần mềm quản lý SSM2.0) |
78.990.000 |
30 | F0059610B | Cube 90 MC 2.0 230V | 230V | Hộp bơm dầu Diesel, hiển thị điện tử, 90 lít/phút, nguồn 230V (phần mềm quản lý SSM2.0) |
84.800.000 |
31 | F1590400A | Kit Driver Key Yellow (10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 | |
32 | F17299000 | Kit Driver Key Blue (10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu xanh cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Cube B.SMART | Bộ bơm CUBE B.SMART | ||||
33 | F00598A00 | Cube 12 V B.Smart • 10 Drivers | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, qlý 10 người sử dụng, quản lý thông minh bằng smart device | 92.930.000 |
34 | F00598A20 | Cube 12 V B.Smart • 20 Drivers | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, qlý 20 người sử dụng, quản lý thông minh bằng smart device | 101.060.000 |
35 | F00598A40 | Cube 12 V B.Smart • 50 Drivers | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, qlý 50 người sử dụng,quản lý thông minh bằng smart device | 111.510.000 |
36 | F00598A10 | Cube 24 V B.Smart • 10 Driver | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, qlý 10 người sử dụng, quản lý thông minh bằng smart device | 92.930.000 |
37 | F00598A30 | Cube 24 V B.Smart • 20 Drivers | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, qlý 20 người sử dụng, quản lý thông minh bằng smart device | 101.060.000 |
38 | F00598A50 | Cube 24 V B.Smart • 50 Driver | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, qlý 50 người sử dụng, quản lý thông minh bằng smart device | 111.510.000 |
39 | F00598000 | Cube 70 B.Smart 10 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, điện tử, qlý 10 người sử dụng, quản lý thông minh | 92.930.000 |
40 | F00598020 | Cube 70 B.Smart 20 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, điện tử, qlý 20 người sử dụng, quản lý thông minh | 101.060.000 |
41 | F00598040 | Cube 70 B.Smart 50 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, điện tử, qlý 50 người sử dụng, quản lý thông minh | 111.510.000 |
42 | F00598010 | Cube 90 B.Smart 10 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 90 lít/phút, điện tử, qlý 10 người sử dụng, quản lý thông minh | 102.220.000 |
43 | F00598030 | Cube 90 B.Smart 20 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 90 lít/phút, điện tử, qlý 20 người sử dụng, quản lý thông minh | 110.350.000 |
44 | F00598050 | Cube 90 B.Smart 50 Access 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 90 lít/phút, điện tử, qlý 50 người sử dụng, quản lý thông minh | 119.640.000 |
45 | F00770D00 | Driver Access (X05) | Bộ quản lý 10 người sử dụng (phụ kiện) | 9.290.000 | |
46 | F00770D10 | Driver Access (X15) | Bộ quản lý 20 người sử dụng (phụ kiện) | 16.260.000 | |
47 | F00770D20 | Driver Access (X50) | Bộ quản lý 50 người sử dụng (Phụ kiện) | 39.490.000 | |
48 | F1590400A | User Key (Yellow Key: 10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho người sử dụng (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Bộ bơm xăng và diesel EX | |||||
49 | F00372030 | (Ex) Drum EX50 12V Man/F/Cable | 12V | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 20.910.000 |
50 | F0037400A | (Ex) Drum EX50 230V Man/F/4MT | 230V | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, ngiuồn 230V (không đồng hồ) | 20.910.000 |
51 | F0037502A | (Ex) Drum EX50 K33 12V Man/F/Cable | 12V | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, kèm đồng hồ cơ, nguồn 12V | 30.200.000 |
52 | F0037600B | (Ex) Drum EX50 K33 230V Man/F/4MT | 230V | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, kèm đồng hồ cơ, nguồn 230V | 30.200.000 |
53 | F00391010 | (EX) Drum EX100 230V Atex | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 100 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 34.850.000 | |
54 | F00396010 | (EX) Drum EX140 230V Atex | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 140 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 44.140.000 | |
55 | F00396020 | (EX) Drum EX140 230V Atex | Bộ bơm xăng và dầu diesel,140 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 44.140.000 | |
Bộ bơm dầu Diesel và dầu nhớt | |||||
56 | F0022205A | Drum Bi-Pump 12V K33 | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, đồng hồ cơ, 85 lít/phút, nguồn 12V | 24.390.000 |
57 | F0022206A | Drum Bi-Pump 24V K33 | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, đồng hồ cơ, 85 lít/phút, nguồn 24V | 24.390.000 |
58 | F0034111C | Drum Panther DC 24/12V | 24/12 | Bộ bơm dầu Diesel, đồng hồ cơ, 35/70 lít/phút, nguồn 24/12V | 20.910.000 |
59 | 000272P00 | Drum Panther 56 K33 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, đồng hồ cơ, 56 lít/phút, nguồn 230V | 15.330.000 |
60 | F00268000 | Drum Viscomat 60/1 12V | Bộ bơm dầu nhớt, thủy lực, 4 lít/phút, nguồn 12V (không kèm đồng hồ) | 13.940.000 | |
61 | F00268010 | Drum Viscomat 60/1 K400 24V | Bộ bơm dầu nhớt, thủy lực, 4 lít/phút, đồng hồ điện tử, nguồn 24V | 19.750.000 | |
62 | 270010 | Drum Viscomat 70 K33 | 230V | Bộ bơm dầu nhớt, diesel, 25 lít/phút, đồng hồ cơ, nguồn 230V | 23.230.000 |
63 | F0026200D | Drum Viscomat 200/2 K400 | 230V | Bộ bơm dầu nhớt, diesel, 9 lít/phút, đồng hồ điện tử, nguồn 230V | 24.390.000 |
64 | 263110 | Viscotroll 70M K33 | 230V | Bộ bơm dầu nhớt, diesel, 25 lít/phút, đồng hồ cơ, kèm xe đẩy thùng phuy, nguồn 230V | 33.690.000 |
65 | F0026301D | Viscotroll 200/2 K400 | 230V | Bộ bơm dầu nhớt, diesel, 9 lít/phút, đồng hồ điện tử, kèm xe đẩy thùng phuy, nguồn 230V |
34.850.000 |
66 | F00263210 | Viscotroll 120/1 12V K400 | 12V | Bộ bơm dầu nhớt, diesel, 6 lít/phút, đồng hồ điện tử, kèm xe đẩy thùng phuy, nguồn 230V | 88.280.000 |
Bộ bơm PICO | |||||
67 | F00202040 | Pico 12V Manual Nozzle | 12V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 30 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 8.130.000 |
68 | F00202080 | Pico 24V Manual Nozzle | 24V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 30 lít/phút, nguồn 24V (không đồng hồ) | 8.130.000 |
69 | F00202000 | Pico 230V Manual Nozzle | 230V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 35 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 8.130.000 |
70 | F00202060 | Pico K24 12V Manual Nozzle | 12V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 30 lít/phút, đồng hồ điện tử, nguồn 12V | 13.940.000 |
71 | F00202100 | Pico K24 24V Manual Nozzle | 24V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 30 lít/phút, đồng hồ điện tử, nguồn 24V | 13.940.000 |
72 | F00202020 | Pico K24 230V Manual Nozzle | 230V | Bộ bơm dầu diesel, nước, 35 lít/phút, đồng hồ điện tử, nguồn 230V | 13.940.000 |
Bộ bơm BATTERY KIT | |||||
73 | F0022500C | Battery Kit 3000 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 8.130.000 |
74 | F00225410 | Battery Kit 3000 24V | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 50 lít/phút, nguồn 24V (không đồng hồ) | 8.130.000 |
75 | F0034003B | Battery Kit Panther 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 10.450.000 |
76 | F0034103C | Battery Kit Panther 24/12V | 24/12V | Bộ bơm dầu Diesel, 35/70 lít/phút, nguồn 12/24V (không đồng hồ) | 12.780.000 |
77 | F00363280 | Battery Kit BiPump 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 85 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 22.070.000 |
78 | F00309060 | Battery Kit Viscomat 60/2 12V | 12V | Bộ bơm dầu nhớt, thủy lực, 10 lít/phút, nguồn 12V (không đồng hồ) | 13.940.000 |
79 | F00310070 | Battery Kit Viscomat 60/2 24V | 24V | Bộ bơm dầu nhớt, thủy lực, 20 lít/phút, nguồn 24V (không đồng hồ) | 13.940.000 |
Bộ bơm PIUSI PITSTOP | |||||
80 | F00212000 | Piusi Pitstop 12V 14M | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 45 lít/phút, kèm rulo tự động 14m, nguồn 12V (không đồng hồ) | 46.460.000 |
81 | F00213000 | Piusi Pitstop 24V 14M | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 45 lít/phút, kèm rulo tự động 14m, nguồn 24V (không đồng hồ) | 46.460.000 |
Bộ bơm PIUSI BOX | |||||
82 | F0023100B | Piusi Box 12V Basic | 12V | Bộ bơm dầu Diesel đặt trong hộp, 43 lít/phút, nguồn 12V | 10.450.000 |
83 | F0023101B | Piusi Box 12V Pro | 12V | Bộ bơm dầu Diesel đặt trong hộp, 43 lít/phút, kèm lọc dầu, nguồn 12V | 12.780.000 |
84 | F0023200B | Piusi Box 24V Basic | 24V | Bộ bơm dầu Diesel đặt trong hộp, 43 lít/phút, nguồn 24V | 10.450.000 |
85 | F0023201B | Piusi Box 24V Pro | 24V | Bộ bơm dầu Diesel đặt trong hộp, 43 lít/phút, kèm lọc dầu, nguồn 24V | 12.780.000 |
Bộ bơm ST | |||||
86 | F00377000 | ST EX50 K33 230V | 230V | Bộ bơm xăng và dầu diesel, 56 lít/phút, đồng hồ cơ, đế treo tường, nguồn 230V | 29.040.000 |
87 | F00340070 | ST Panther 56 K33 A60 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, đế treo tường, nguồn 12V | 18.590.000 |
88 | F00340160 | ST Panther 56 K33 A60 24/12V | 24/12V | Bộ bơm dầu Diesel, 35/70 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, đế treo tường, nguồn 12/24V | 18.590.000 |
89 | F00385P0A | ST Panther 56 K33 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, đế treo tường, nguồn 230V | 15.100.000 |
90 | 000287P40 | ST Panther 72 K33 A80 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, đế treo tường, nguồn 230V | 19.750.000 |
91 | F0024000A | ST Bipump K33 Self 3000 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 85 lít/phút, đồng hồ cơ, đế treo tường, nguồn 12V | 26.720.000 |
92 | F0024100A | ST Bipump K33 Self 3000 24V | 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 85 lít/phút, đồng hồ cơ, đế treo tường, nguồn 24V | 26.720.000 |
93 | 390000 | ST E80M K33 230V Manual | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, đồng hồ cơ, đế treo tường, nguồn 230V | 19.750.000 |
94 | 395000 | ST E120M K33 230V Manual | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 100 lít/phút,đồng hồ cơ K33, đế treo tường, nguồn 230V | 24.390.000 |
95 | 395050 | ST E120M K44 230V Manual | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 100 lít/phút,đồng hồ cơ K44, đế treo tường, nguồn 230V | 25.560.000 |
96 | 256000 | ST Viscomat 70M K33 230V | 230V | Bộ bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, 25 lít/phút, đồng hồ cơ, đế treo tường, nguồn 234V |
20.910.000 |
Bộ bơm ST BOX | |||||
97 | F0039900A | ST Box Bipump K33 A120 12V | 12V | Bộ bơm dầu Diesel, 85 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, hộp treo, nguồn 12V | 42.980.000 |
98 | F00365P0A | ST Box Panther 56 K33 A60 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 56 lít/phút,đồng hồ cơ, cò tự động, hộp treo, nguồn 230V | 26.720.000 |
99 | F00365060 | ST Box Panther 72 K33 A60 WC 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, hộp treo, nguồn 230V | 36.010.000 |
100 | F00365010 | ST Box Panther 72 K33 with access | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 70 lít/phút, đồng hồ cơ, hộp treo, mã từ quản lý, nguồn 230V | 49.950.000 |
101 | 00036700B | ST Box E80M K33 A80 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 80 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, hộp treo, nguồn 230V | 36.010.000 |
102 | 00036900B | ST Box E120M K33 A120 230V | 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 100 lít/phút, đồng hồ cơ, cò tự động, hộp treo, nguồn 230V | 39.490.000 |
103 | F1249600A | Manager Key 2018 | Thẻ từ dành cho người quản lý (phụ kiện) | 2.320.000 | |
104 | F1590400A | Kit Delivery Key Yellow (10pcs) | Bộ 10 chiếc thẻ từ màu vàng cho lái xe (phụ kiện) | 5.230.000 | |
Bộ bơm ST 200 | |||||
105 | F00315000 | ST200 230V | Bộ bơm dầu Diesel, 200 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 41.820.000 | |
106 | F00318000 | ST200 24V | Bộ bơm dầu Diesel, 185 lít/phút, nguồn 230V (không đồng hồ) | 41.820.000 | |
107 | F16860000 | Kit Wheel Handle ST200 | Bộ đỡ bánh xe và tay kéo cho bơm ST200 (Phụ kiện) | 3.480.000 | |
108 | F18798000 | Kit Hoses 1.1/2" 10M Camlock Hosetail | Bộ ống cao su 1.5" dài 10m kèm khớp nối nhanh (phụ kiện) | 13.940.000 | |
109 | F18799000 | Kit Hoses 1.1/2" 20M Camlock Hosetail | Bộ ống cao su 1.5" dài 20m kèm khớp nối nhanh (phụ kiện) | 25.560.000 | |
II- MÁY BƠM XĂNG DẦU CHẠY ĐIỆN | |||||
110 | F00371000 | (EX) EX50 12V | 12V | Bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V, tiêu chuẩn ATEX | 15.100.000 |
111 | F0037300A | (EX) EX50 230V | 230V | Bơm xăng và dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 230V, tiêu chuẩn ATEX | 15.100.000 |
112 | F00380000 | (EX) EX75 12V | 12V | Bơm xăng và dầu diesel, 70 lít/phút, nguồn 12V, tiêu chuẩn ATEX | 16.260.000 |
113 | F00390010 | (EX) EX100 230V | 230V | Bơm xăng và dầu diesel, 100 lít/phút, nguồn 230V, tiêu chuẩn ATEX | 30.200.000 |
114 | F00395010 | (EX) EX140 230V | 230V | Bơm xăng và dầu diesel, 140 lít/phút, nguồn 230V, tiêu chuẩn ATEX | 39.490.000 |
115 | F00395020 | (EX) EX140 250V | 230V | Bơm xăng và dầu diesel, 140 lít/phút, nguồn 250V, tiêu chuẩn ATEX | 39.490.000 |
116 | F0034000B | Panther DC 12V | 12V | Bơm dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 12V | 6.970.000 |
117 | F0034100C | Panther DC 24/12V | 24/12V | Bơm dầu diesel, 35/70 lít/phút, nguồn 12/24V | 8.710.000 |
118 | F00730000 | Panther 56 230/50 | 230V | Bơm dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 230V | 5.810.000 |
119 | 733000 | Panther 56 400/50 | 400V | Bơm dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 400V | 5.810.000 |
120 | 732000 | Panther 72 230/50 | 230V | Bơm dầu diesel, 72 lít/phút, nguồn 230V | 6.970.000 |
121 | 735000 | Panther 72 400/50 | 400V | Bơm dầu diesel, 72 lít/phút, nguồn 400V | 6.970.000 |
122 | F0073302A | Panther 90 230/50 | 230V | Bơm dầu diesel, 90 lít/phút, nguồn 230V | 8.360.000 |
123 | 305000 | E80M | 230V | Bơm dầu diesel, 70 lít/phút, nguồn 230V | 10.450.000 |
124 | 307001 | E80T | 400V | Bơm dầu diesel, 70 lít/phút, nguồn 400V | 10.450.000 |
125 | 326000 | E120M | 230V | Bơm dầu diesel, 100 lít/phút, nguồn 230V | 13.940.000 |
126 | 312000 | E120T | 400V | Bơm dầu diesel, 100 lít/phút, nguồn 400V | 13.940.000 |
127 | F00395050 | E 140 230/50 | 230V | Bơm dầu diesel, 140 lít/phút, nguồn 230V | 20.910.000 |
128 | F00318000 | ST200 Dispenser DC 24V | 24V | Bơm dầu diesel, 185 lít/phút, nguồn 24V | 41.820.000 |
129 | F00315000 | ST200 Dispenser 230/50 | 230V | Bơm dầu diesel, 200 lít/phút, nguồn 230V | 41.820.000 |
130 | F00321000 | E300 | 230V | Bơm dầu diesel, 550 lít/phút, nguồn 230V | 23.230.000 |
131 | F0022300C | Carry 3000 12V | 12V | Bơm dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V | 5.810.000 |
132 | F0022400C | Carry 3000 24/12V | 24/12V | Bơm dầu diesel, 50/30 lít/phút, nguồn 24/12V | 5.810.000 |
133 | F00223260 | Carry 3000 12V 3/4 BSP in-line | 12V | Bơm dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V | 5.810.000 |
134 | F00224240 | Carry 3000 24/12V 3/4 BSP in-line | 24/12V | Bơm dầu diesel, 50/30 lít/phút, nguồn 24/12V | 5.810.000 |
135 | F0034004B | Carry Panther DC 12V | 12V | Bơm dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 12V | 9.290.000 |
136 | F0034104C | Carry Panther DC 24/12V | 24/12V | Bơm dầu diesel, 70/35 lít/phút, nguồn 24/12V | 10.450.000 |
137 | F00342000 | BP3000 12V | 12V | Bơm dầu diesel, 50 lít/phút, nguồn 12V | 4.650.000 |
138 | F00347000 | BP3000 24/12V | 24/12V | Bơm dầu diesel, 50/30 lít/phút, nguồn 24/12V | 4.650.000 |
139 | F00357500 | BP3000 12V 3/4 BSP in-line | 12V | Bơm dầu diesel, 50 lít/phút, đầu vào ra thẳng hàng, nguồn 12V | 4.650.000 |
140 | F00358500 | BP3000 24/12V 3/4 BSP in-line | 24/12V | Bơm dầu diesel, 50/30 lít/phút, đầu vào ra thẳng hàng, nguồn 24/12V | 4.650.000 |
141 | F0036301A | BI-PUMP 12V with switch | 12V | Bơm dầu diesel, 85 lít/phút, nguồn 12V | 15.100.000 |
142 | F0036303A | BI-PUMP 24V with switch | 24V | Bơm dầu diesel, 85 lít/phút, nguồn 24V | 15.100.000 |
143 | F0030403D | Viscomat 200/2 M | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 12 bar, nguồn 230V |
11.040.000 |
144 | F0030405D | Viscomat 200/2 T | 400V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 12 bar, nguồn 400V | 11.040.000 |
145 | F0030430D | Viscomat 230/3 M | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 14 lít/phút, 16 bar, nguồn 230V | 13.360.000 |
146 | F00304T4D | Viscomat 230/3 T | 400V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 14 lít/phút, 12 bar, nguồn 400V | 13.360.000 |
147 | F0030401D | Viscomat 350/2 M | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 25 bar, nguồn 230V | 13.360.000 |
148 | F00304T1D | Viscomat 350/2 T | 400V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 25 bar, nguồn 400V | 13.360.000 |
149 | F0030200D | Viscomat 200/2 M with flowmat | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 12 bar, có điều áp, nguồn 230V | 20.910.000 |
150 | F0030204D | Viscomat 230/3 M with flowmat | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 14 lít/phút, 16 bar, có điều áp, nguồn 230V | 23.230.000 |
151 | F0030206D | Viscomat 350/2 M with flowmat | 230V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 25 bar, có điều áp, nguồn 230V | 23.230.000 |
152 | F0030207D | Viscomat 350/2 400V with flowmat | 400V | Bơm dầu nhớt, thủy lực, diesel, bơm bánh răng, 9 lít/phút, 25 bar, có điều áp, nguồn 400V | 34.850.000 |
153 | F0033490A | Viscomat 70 | 230V | Bơm dầu nhớt, diesel, thủy lực, bơm cánh gạt, 25 lít/phút, 6 bar, nguồn 230V | 13.360.000 |
154 | F0033190A | Viscomat 70 T | 400V | Bơm dầu nhớt, diesel, thủy lực, bơm cánh gạt, 25 lít/phút, 6 bar, nguồn 400V | 13.360.000 |
155 | F00303M00 | Viscomat 90 M | 230V | Bơm dầu nhớt, diesel, thủy lực, bơm cánh gạt, 50 lít/phút, 5 bar, nguồn 230V |
13.940.000 |
156 | 303000 | Viscomat 90 T | 400V | Bơm dầu nhớt, diesel, thủy lực, bơm cánh gạt, 50 lít/phút, 5 bar, nguồn 400V |
13.940.000 |
157 | F0030902A | Viscomat 60/1 12V DC | 12V | Bơm dầu nhớt, 4 lít/phút, 5 bar, nguồn 12V | 10.450.000 |
158 | F0030901A | Viscomat 60/2 12V DC | 12V | Bơm dầu nhớt, 10 lít/phút, 4 bar, nguồn 12V | 10.450.000 |
159 | F0030900A | Viscomat 120/1 12V DC | 12V | Bơm dầu nhớt, 5 lít/phút, 10 bar, nguồn 12V | 10.450.000 |
160 | F0031002A | Viscomat 60/1 24V DC | 24V | Bơm dầu nhớt, 4 lít/phút, 5 bar, nguồn 24V | 10.450.000 |
161 | F0031001A | Viscomat 60/2 24V DC | 24V | Bơm dầu nhớt, 10 lít/phút, 4 bar, nguồn 24V | 10.450.000 |
162 | F0031000A | Viscomat 120/1 24V DC | 24V | Bơm dầu nhớt, 5 lít/phút, 10 bar, nguồn 24V | 10.450.000 |
163 | NMT450000A | GARDA 1 12V PUMP | 12V | Bơm dầu nhớt, dầu diesel, nước, bơm bánh răng, 8 lít/phút, 1.5 bar, nguồn 12V | 7.550.000 |
164 | NMT450001A | GARDA 1 24V PUMP | 24V | Bơm dầu nhớt, dầu diesel, nước, bơm bánh răng, 8 lít/phút, 1.5 bar, nguồn 24V | 7.550.000 |
165 | NMT450002A | GARDA 2 12V PUMP | 12V | Bơm dầu nhớt, dầu diesel, nước, bơm bánh răng, 10 lít/phút, 3.5 bar, nguồn 12V | 8.130.000 |
166 | NMT450003A | GARDA 2 24V PUMP | 24V | Bơm dầu nhớt, dầu diesel, nước, bơm bánh răng, 10 lít/phút, 3.5 bar, nguồn 24V | 8.130.000 |
167 | NMT450006 | GARDA 5 230V | 230V | Bơm dầu nhớt, dầu diesel, nước,bơm bánh răng, 10 lít/phút, 3.5 bar, nguồn 230V | 9.870.000 |
168 | F0033200B | Aluminium rotative Hand pump 3200 | Bơm xăng dầu quay tay bằng nhôm, 27 lít/100 vòng quay (OEM China) | 2.560.000 | |
169 | F0033201B | Rotative cast iron Hand pump 3201 | Bơm dầu quay tay bằng gang, 25 lít/100 vòng quay (OEM China) | 2.560.000 | |
170 | F0033250A | Piusi Hand Pump Diesel/Oil 2" BSP | Bơm dầu quay tay Piusi bằng thép không gỉ, 38 lít/100 vòng quay |
4.410.000 | |
171 | F0034900A | Piston Hand Pump 25l/m | Bơm tay Piston 25 lít/phút (OEM China) | 1.740.000 | |
172 | F0035100A | Piston Hand pump 35 L/M’ | Bơm tay Piston 35 lít/phút (OEM China) | 2.320.000 | |
173 | F0031600A | Hand pump GPI Piston | Bơm xăng dầu lắc tay Piston GPI, 90 lít/100 vòng quay | 13.940.000 | |
III- MÁY LỌC DẦU | |||||
174 | 00050300A | Depuroil 230V | 230V | Máy lọc dầu nhớt, dầu bôi trơn, thủy lực, 25 lít/phút, nguồn 230V | 23.230.000 |
175 | F00503100 | Depuroil 60 230V | 230V | Máy lọc dầu nhớt, dầu bôi trơn, thủy lực, 50 lít/phút, nguồn 230V | 24.390.000 |
176 | F00506010 | Filtroll Oill/Diesel 230V | 230V | Máy lọc dầu nhớt, dầu diesel, thủy lực, 25 lít/phút, nguồn 230V | 40.660.000 |
177 | F00506000 | Filtroll Diesel 230V | 230V | Máy lọc dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 230V | 37.170.000 |
178 | F0050606A | Filtroll Diesel 12V | 12V | Máy lọc dầu diesel, 56 lít/phút, nguồn 12V | 37.170.000 |
IV- MÁY BƠM DẦU MỠ KHÍ NÉN | |||||
179 | F0021400A | Piusi P3.5 st air operated piston pump | Bơm dầu nhớt khí nén, 21.5 lít/phút, 3-8 bar, ống bơm dài 17.5cm |
9.870.000 | |
180 | F0021401A | Piusi P5.5 st air operated piston pump | Bơm dầu nhớt khí nén, 15.5 lít/phút, 3-8 bar, ống bơm dài 17.5cm |
10.450.000 | |
181 | F0021402A | Piusi P3.5 940 air operated piston pump | Bơm dầu nhớt khí nén, 21.5 lít/phút, 3-8 bar, ống bơm dài 940cm |
11.620.000 | |
182 | F0021403A | Piusi P5.5 940 air operated piston pump | Bơm dầu nhớt khí nén, 15.5 lít/phút, 3-8 bar, ống bơm dài 940cm |
12.200.000 | |
183 | F0021605A | Piusi P60:1 470 air operated pump grease | Bỡm mỡ khí nén, ống bơm dài 47cm, dùng cho thùng mỡ 10-30kg | 11.620.000 | |
184 | F0021606A | Piusi P60:1 730 air operated pump grease | Bỡm mỡ khí nén, ống bơm dài 73cm, dùng cho thùng mỡ 50-60kg | 12.200.000 | |
185 | F0021607A | Piusi P60:1 940 air operated pump grease | Bỡm mỡ khí nén, ống bơm dài 940cm, dùng cho thùng mỡ 180-220kg | 12.780.000 | |
186 | F00208A00 | PIUSI MA 130 | Bơm màng khí nén 50 l/phút, dùng bơm dầu diesel, dầu nhớt dầu thải, nước | 27.880.000 | |
187 | F00208P10 | PIUSI MA 140 | Bơm màng khí nén 100 l/phút, dùng bơm dầu diesel, dầu nhớt dầu thải, nước |
27.880.000 | |
188 | F00208A10 | PIUSI MA 180 | Bơm màng khí nén 150 l/phút, dùng bơm dầu diesel, dầu nhớt dầu thải, nước |
34.850.000 | |
189 | F00208A20 | PIUSI MA 190 | Bơm màng khí nén 220 l/phút, dùng bơm dầu diesel, dầu nhớt dầu thải, nước |
72.020.000 | |
V- ĐỒNG HỒ ĐO DẦU – THIẾT BỊ BÁO MỨC BỒN DẦU - THIẾT BỊ QUẢN LÝ CẤP PHÁT | |||||
Mechanical Flow Meters | Đồng hồ hiển thị cơ | ||||
190 | F0057001A | Meter K33 Atex | Dải đo 21 – 120 l/phút, hiển thị cơ, đo xăng dầu, tiêu chuẩn ATEX | 7.670.000 | |
191 | F00555D00 | Meter K150 Atex | Dải đo 25 – 150 l/phút, hiển thị cơ,đo xăng dầu, tiêu chuẩn ATEX | 9.870.000 | |
192 | 551000 | Meter K33 Ver. B | Dải đo 20 – 120 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 5.110.000 | |
193 | 553000 | Meter K33 Ver. D | Dải đo 20 – 120 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 5.110.000 | |
194 | 561000 | Meter K44 Ver. B | Dải đo 20 – 120 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 6.740.000 | |
195 | 563000 | Meter K44 Ver. D | Dải đo 20 – 120 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 6.740.000 | |
196 | F00554B00 | Meter K150 Ver. B | Dải đo 25 – 150 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 7.670.000 | |
197 | F00554D00 | Meter K150 Ver. D | Dải đo 25 – 150 l/phút, hiển thị cơ, do dầu | 7.670.000 | |
198 | F00540040 | Meter K700M Ver. D | Dải đo 40 – 220 lít/phút, hiển thị cơ, do dầu diesel | 27.880.000 | |
199 | F00490020 | K40 Mechanical Meter | Dải đo 01 – 30 lít/phút, hiển thị cơ, đo dầu nhớt | 6.970.000 | |
Electronic Digital Meters | Đồng hồ hiển thị điện tử | ||||
200 | F00408X00 | K24 Atex M/F 1” BSP ATEX/IECEX | Dải đo 7-120 lít/phút, hiển thị điện tử,đo xăng và đo dầu | 11.040.000 | |
201 | F00408100 | K24-A aluminium meter M/F 1” BSP | Dải đo 7-120 lít/phút, hiển thị điện tử đo dầu diesel, dầu nhớt, nước | 6.390.000 | |
202 | F0043012A | K200 Meter ML/L | Dải đo 0.1-2.8 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu nhớt, dầu diesel, mỡ bôi trơn | 10.450.000 | |
203 | F0043011A | K200 Meter Gr/Kg | Dải đo 0.1-2.5 kg/phút, hiển thị điện tử,đo dầu nhớt, dầu diesel, mỡ bôi trơn | 10.450.000 | |
204 | F00484000 | K400N Meter BSP | Dải đo 01 – 30 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu diesel dầu nhớt, dầu bôi trơn | 6.970.000 | |
205 | F00486150 | NEXT/2 meter | Dải đo 06 - 60 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu nhớt dầu bôi trơn | 7.550.000 | |
206 | F00496A00 | Meter K600/3 Diesel/Oil | Dải đo 10 – 100 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn |
9.870.000 | |
207 | F00496A20 | K600/3 meter 3/4in BSP oil version | Dải đo 6 – 60 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu nhớt | 10.450.000 | |
208 | F00491000 | K600 B/3 Meter 1’’ | Dải đo 10-100 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn | 12.200.000 | |
209 | F00491010 | K600 B/3 Meter 3/4" Oil vers. | Dải đo 6-60 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu nhớt | 12.200.000 | |
210 | 00049700A | K600/4 Meter | Dải đo 15 – 150 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn | 13.360.000 | |
211 | F0049800A | K700 Pulser&Remote Display Puls Output | Dải đo 40-220 lít/phút, hiển thị điện tử, đo dầu diesel, cổng ra vào 1.5" | 31.360.000 | |
212 | F0049900B | K900 Meter 3IN BSP | Dải đo 50 -500 lít/phút, hiển thị điện tử, cổng ra vào 3", đo dầu diesel | 69.700.000 | |
Pulse Meters and Remote Display | |||||
213 | F00408Y00 | K24 Atex Pulser | 5.230.000 | ||
214 | F0040722A | K24 Pulser | 4.650.000 | ||
215 | F00440200 | K400N Pulser Meter BSP | Dải đo 01 – 30 lít/phút, truyền tín hiệu xung, đo dầu diesel dầu nhớt, dầu bôi trơn | 4.650.000 | |
216 | F00472A00 | K600/3 Pulser | Dải đo 10 – 100 lít/phút, truyền tín hiệu xung,đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn | 8.130.000 | |
217 | F00492000 | K600 B/3 Meter pulser 1" | Dải đo 10-100 lít/phút, truyền tín hiệu xung,đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn | 14.520.000 | |
218 | 473000 | K600/4 Pulser Meter | Dải đo 15 – 150 lít/phút, truyền tín hiệu xung,đo dầu diesel, dầu nhớt, dầu bôi trơn | 11.620.000 | |
219 | F0049902B | K900 Pulser Meter 3IN BSP | Dải đo 50-500 lít/phút, truyền tín hiệu xung ,cổng ra vào 3", đo dầu diesel | 72.020.000 | |
220 | F1175300B | Remote Display Puls Output K600/4 | Bộ hiển thị từ xa cho đồng hồ K600/3 | 8.130.000 | |
221 | F0049501A | Universal Remote display Puls out | Bộ hiển thị từ xa cho đồng hồ truyền tín hiệu xung đầu ra | 11.620.000 | |
222 | F0049502A | Universal Remote display Puls in | Bộ hiển thị từ xa cho đồng hồ truyền tín hiệu xung đầu vào | 12.780.000 | |
Fluid Level Indicator | Bộ đo mức chất lỏng OCIO | ||||
223 | F0075510D | Ocio Level Indicator 230V | 230V | Bộ đo mức chất lỏng OCIO, hiển thị điện tử, nguồn 230V |
13.940.000 |
224 | F00755160 | Ocio Level Indicator LV/ 4/20 mA | 230V | Bộ đo mức chất lỏng OCIO, truyền tín hiệu 4-20mA, nguồn 230V |
16.260.000 |
225 | F00755SBA | Pw-Wifi Kit Wifi Ocio Desk Single Tank | Bọ kết nối wifi kèm phần mềm quản lý 1 bồn | 24.390.000 | |
226 | F0075521A | Level Indicator Ocio 2.0 Wifi 230V | 230V | Bộ đo mức chất lỏng kết nối wifi, nguồn 230V | 38.330.000 |
227 | F00755220 | Level Indicator Ocio 2.0 RS485 230V | 230V | Bộ đo mức chất lỏng kết nối cổng RS485, nguồn 230V | 13.940.000 |
228 | F00755260 | Level Indicator Ocio 2.0 LAN 230V | 230V | Bộ đo mức chất lỏng kết nối mạng LAN | 32.520.000 |
229 | F1391300A | Kit 50M Ocio Pipe 6x4 | Bộ ống nhựa cho thiết bị đo mức chất lỏng OCIO dài 50m | 2.320.000 | |
Self Service Management 2018 | Phần mềm quản lý cấp phát Self Service Management 2018 | ||||
230 | F00773010 | Self Service Management 2018 USB | Phần mềm quản lý cấp phát qua USB | 11.620.000 | |
231 | F00773210 | Self Service Management 2018 Web | Phần mềm quản lý cấp phát qua web | 9.290.000 | |
232 | F17299000 | Kit Key Blue (10pcs) | Bộ thẻ từ 10 chiếc cho người sử dụng (màu xanh) | 5.230.000 | |
Self Service Management 2018 | Thiết bị truyền số liệu SSM2018 - Self Service Management 2018 | ||||
233 | F1226201A | Kit Key Reader | Bộ thẻ đọc số liệu | 4.650.000 | |
234 | F1249600A | Manager Key 2018 | Thẻ từ dành cho người quản lý | 2.320.000 | |
235 | F1271004B | PW-WIFI | Bộ kết nối wifi | 16.260.000 | |
236 | F1271005A | PW-LAN | Bộ kết nối mạng LAN | 10.450.000 | |
237 | F12710150 | PW Mobile 4G SS2018 | Bộ kết nối truyền dữ liệu qua điện thoại 4G | 34.850.000 | |
238 | F13292000 | PW14 - USB Converter PW14 | Bộ chuyển đổi số liệu qua USB | 8.130.000 | |
Self Service Management 2.0 | Phần mềm quản lý cấp phát Self Service Management 2.0 | ||||
239 | F00772000 | SSM 2.0 Client-USB Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua USB | 11.620.000 | |
240 | F0077202A | SSM 2.0 Advance-USB Software | Phần mềm quản lý cấp phát nâng cao qua USB | 33.690.000 | |
241 | F0077204A | SSM 2.0 Suit-USB Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua USB | 58.080.000 | |
242 | F00772050 | SSM 2.0 Entry-USB Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua USB | 16.260.000 | |
243 | F00772200 | SSM 2.0 Client-Web Edition Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua Web | 9.290.000 | |
244 | F0077222A | SSM 2.0 Advance-Web Edition Software | Phần mềm quản lý cấp phát nâng cao qua Web | 31.360.000 | |
245 | F0077224A | SSM 2.0 Suit-Web Edition Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua Web | 58.080.000 | |
246 | F00772250 | SSM 2.0 Entry-Web Edition Software | Phần mềm quản lý cấp phát qua Web | 15.100.000 | |
Data Transfer SSM2.0 | Thiết bị truyền số liệu SSM2.0 - Self Service Management 2.0 | ||||
247 | F1226201A | Kit Key Reader | Bộ thẻ đọc số liệu | 4.650.000 | |
248 | F1271012A | PW WIFI 2.0 | Bộ kết nối wifi | 22.070.000 | |
249 | F12710130 | PW Mobile 4G 2.0 | Bộ kết nối điện thoại 4G | 34.850.000 | |
250 | F20552010 | Manager Key 2.0 | Thẻ từ dành cho người quản lý | 2.320.000 | |
VI- CÒ CẤP XĂNG DẦU – CÒ CẤP DẦU ĐỊNH LƯỢNG | |||||
251 | F00973030 | K40 Mechanical Meter Nozzle | Cò cấp định lượng K40, hiển thị cơ,dùng cấp dầu nhớt, dâu bôi trơn | 8.710.000 | |
252 | F00974010 | Next/2 Meter Nozzle | Cò cấp định lượng Next/2,hiển thị điện tử, dùng cấp dầu nhớt, dầu bôi trơn | 13.940.000 | |
253 | F0068721A | K500 Preset Meter Nozzle | Cò cấp định lượng K500, hiển thị điện tử, đặt trước lượng cấp và tự ngắt, cấp dầu nhớt | 19.750.000 | |
254 | F0043100A | Greaster Grease Meter Nozzle | Cò cấp định lượng, hiển thị điện tử, dùng cấp mỡ bôi trơn | 15.100.000 | |
255 | F00641130 | Self 2000 Nozzle | Cò cấp dầu thủ công Self 2000 | 930.000 | |
256 | F0065000A | Self 3000 Nozzle | Cò cấp dầu thủ công Self 3000 | 1.050.000 | |
257 | F00603060 | Automatic nozzle A60 | Cò cấp dầu tự đông, 60 lít/phút | 2.560.000 | |
258 | F00604030 | Automatic nozzle A80 | Cò cấp dầu tự đông, 80 lít/phút | 3.720.000 | |
259 | F00610020 | Automatic nozzle A120 | Cò cấp dầu tự đông, 120 lít/phút | 3.720.000 | |
260 | F00610200 | Automatic Nozzle A140 | Cò cấp dầu tự đông, 140 lít/phút | 4.180.000 | |
261 | F13249000 | Automatic nozzle 280LPM | Cò cấp dầu tự đông, 280 lít/phút | 13.940.000 | |
262 | F00966130 | Easy Oil Nozzle with Rigid Spout | Cò cấp dầu nhớt Easy Oil | 2.090.000 | |
263 | F0063001A | Plastic Nozzle Manual | Cò cấp dầu, cấp nhớt, cấp nước, bằng nhựa | 810.000 | |
VII- LỌC DẦU - LỌC TÁCH NƯỚC | |||||
264 | F00611A0A | Water Captor Cartd 70l/m (2pcs) | Bầu lọc tách nước xăng dầu 70 lít/phút | 3.480.000 | |
265 | F00611A1A | Water Captor Cartd 150l/m (1pcs) | Bầu lọc tách nước xăng dầu 100 lít/phút | 4.180.000 | |
266 | F14640000 | Filter head 1" BSP | Cổ lọc 1" BSP | 580.000 | |
267 | F0777200A | Filter 70 l/min 10μm with head | Bộ lọc xăng dầu 70 lít/phút gồm đế lọc 1" và bầu lọc | 1.160.000 | |
268 | F0914900B | Filter 100 l/min 10μm with head | Bộ lọc xăng dầu 100 lít/phút gồm đế lọc 1" và bầu lọc | 2.320.000 | |
269 | F00611000 | Cartridge 10 micron filter 70 l/min | Bầu lọc xăng dầu 70 lít/phút | 700.000 | |
270 | F0935900A | Cartridge 10 micron filter 100 l/min | Bầu lọc xăng dầu 100 lít/phút | 1.390.000 | |
VIII- RULO CUỐN ỐNG DẪN XĂNG DẦU TỰ ĐỘNG | |||||
Diesel Hose Reel | Rulo cuốn ống dẫn dầu diesel | ||||
271 | F0075012B | Hose reel with 10 mt hose 3/4in Big 3/4” | Rulo cuốn ống dẫn dầu diesel, ống 3/4", dài 10m | 18.000.000 | |
272 | F0075010B | Hose reel with 14 mt hose 3/4 in Big | Rulo cuốn ống dẫn dầu diesel, ống 3/4", dài 14m | 19.170.000 | |
273 | F0075003B | Hose reel with 10 mt hose 1in Big | Rulo cuốn ống dẫn dầu diesel, ống 1", dài 10m | 20.330.000 | |
274 | F0075019B | Hose reel with 15 mt hose 1in XL | Rulo cuốn ống dẫn dầu diesel, ống 1", dài 15m | 30.200.000 | |
Oil Hose Reel | Rulo cuốn ống dẫn dầu bôi trơn | ||||
275 | HA6010120B | Reel open 60b w/ 1/2" 10mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 1/2", dài 10m | 14.520.000 | |
276 | HA6015120B | Reel open 60b w/ 1/2" 15mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 1/2", dài 15m | 15.680.000 | |
277 | HA6020120B | Reel open 60b w/ 1/2" 20mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 1/2", dài 20m | 20.330.000 | |
278 | HA60101000A | Reel open 60b w/ 1" 10mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 1", dài 10m | 30.200.000 | |
279 | HA60153400A | Reel open 60b w/ 3/4" 15mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 3/4", dài 15m | 28.460.000 | |
280 | HC60121200A | Close reel 60b w/ 1/2” 12mt oil | Rulo cuốn ống dẫn dầu nhớt, ống 1/2", dài 12m | 15.680.000 | |
Grease Hose Reel | Rulo cuốn ống dẫn mỡ | ||||
281 | HA40151400A | Reel open 400b w/ 1/4" 15mt grease | Rulo cuốn ống dẫn dầu mỡ, ống 1/4", dài 15m | 16.260.000 | |
282 | HA40153800A | Reel open 400b w/ 3/8" 15mt grease | Rulo cuốn ống dẫn dầu mỡ, ống 3/8", dài 15m | 17.420.000 | |
283 | HC40123800A | Reel closed 400b w/ 3/8” 12m grease | Rulo cuốn ống dẫn dầu mỡ, ống 3/8", dài 12m | 17.420.000 | |
Air/Water Hose Reel | Rulo cuốn ông dẫn khí nén và nƣớc | ||||
284 | HA20151200A | Reel open 20b w/ 1/2" 15mt wat/air | Rulo cuốn ống dẫn nước và khí nén, ống 1/2", dài 15m | 15.680.000 | |
285 | HA20153800A | Reel open 20b w/ 3/8" 15mt wat/air | Rulo cuốn ống dẫn nước và khí nén, ống 1/2", dài 15m | 14.520.000 | |
286 | HC20121400A | Reel closed 20b w/10x14 12mt w/air | Rulo cuốn ống dẫn nước và khí nén, ống 10x14, dài 12m | 8.360.000 | |
287 | HC20151200A | Reel closed 20b w/ 8x12 15mt w/air | Rulo cuốn ống dẫn nước và khí nén, ống 8x12, dài 15m | 7.550.000 |
Xem thêm >>> Đại lý máy bơm | bỏ sỉ máy bơm
Địa chỉ: 1129/3 Lạc Long Quân, Phường 11, Quận Tân Bình, Tp HCM
TƯ VẤN MIỄN PHÍ